1. Giới thiệu tấm vách ngăn compact CDF
Tấm Compact CDF là cụm từ viết tắt của compact density fiberboard hay còn được gọi là black HDF, là dòng sản phẩm được cải tiến của gỗ HDF nâng cao khả năng chịu nước của sản phẩm.
Đây là dòng sản phẩm chịu nước, phù hợp sử dụng trong những môi trường có độ ẩm cao. Với những tính năng nổi bật của mình, sản phẩm này đang ngày càng được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi hơn. Không chỉ được yêu thích bởi khả năng chịu nước, mà nó còn được yêu thích bởi giá thành phải chăng, sử dụng được cho những công trình có ngân sách hạn chế.
Lưu Ý: Tấm vách ngăn compact CDF là vật liệu vách ngăn giá rẻ, khả năng chịu nước kém hơn tấm compact HPL . Khi lựa chọn vật liệu thi công, khách hàng cần phân biệt được tấm compact CDF giá rẻ và compact HPL chịu nước 100% để đảm bảo quyền lợi mua hàng, cũng như độ bền khi sử dụng.
2. Ưu điểm nổi bật của tấm compact CDF
Vách compact CDF được đánh giá cao nhờ những đặc tính vượt trội mà ít vật liệu nào so sánh được. Với kết cấu nén chặt, sản phẩm có độ bền cơ học cao, chống ẩm và chống nước tuyệt đối, phù hợp với môi trường có độ ẩm lớn như nhà vệ sinh, phòng thí nghiệm hay khu công nghiệp.
Bề mặt tấm chống trầy xước, chịu va đập và chịu nhiệt tốt, giúp duy trì vẻ đẹp bền lâu trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, bề mặt phẳng mịn, không bám bẩn, dễ vệ sinh, đảm bảo tính thẩm mỹ và vệ sinh cho không gian.
Đặc biệt, tấm Compact CDF có nhiều màu sắc và hoa văn đa dạng, mang lại phong cách hiện đại, sang trọng cho các công trình nội thất và vách ngăn.
3. Kích thước tấm compact CDF
Khác với tấm compact HPL, vách ngăn compact CDF có sự đa dạng về độ nén, tạo nên nhiều sự lựa chọn hơn về giá cả, phù hợp với nhiều công trình có vốn hạn chế. Tuy nhiên, độ nén được khuyến khích dùng để đảm bảo chất lượng là từ 1050psi.

Để nắm bắt được độ nén của tấm, xin kính mời khách hàng xem bảng khối lượng tiêu chuẩn do nhà máy công bố dưới đây.
Dưới đây là bảng khối lượng tiêu chuẩn cho từng độ nén CDF- Nhà máy DIY
| STT | Loại tấm | Khối lượng tiêu chuẩn | Dung sai |
| 1 | Tấm CDF 1400psi- 12mm
KT:1830*2440*12mm |
64kg | +-2kg |
| 2 | Tấm CDF 1200psi -12mm
KT:1830*2440*12mm |
59kg | +-2kg |
| 3 | Tấm CDF 1050psi – 12mm
KT:1830*2440*12mm |
54kg | +-2kg |
| 4 | Tấm CDF 1150psi- 18mm
KT:1830*2440*18mm |
77kg | +-2kg |
| 5 | Tấm CDF 1400psi- 18mm
KT:1830*2440*18mm |
94kg | +-2kg |
4. Ứng dụng tấm compact CDF

Tấm Compact CDF được ứng dụng đa dạng trong nhiều hạng mục nhờ khả năng chịu ẩm, chịu lực và độ bền vượt trội:
- Vách ngăn vệ sinh cao cấp: Dùng trong trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng, nhà máy, trường học, bệnh viện…
- Tủ locker – tủ đồ cá nhân: Lý tưởng cho khu thể thao, hồ bơi, khu công nghiệp, phòng thay đồ.
- Bàn thí nghiệm, mặt bàn làm việc, nội thất văn phòng: Đảm bảo độ bền, khả năng chịu hóa chất và tính thẩm mỹ cao.
- Ốp tường, ốp trần khu vực ẩm ướt: Thích hợp cho phòng tắm, phòng thí nghiệm, khu chế biến thực phẩm, nhà bếp công nghiệp.
Với những ưu điểm toàn diện, tấm Compact CDF là giải pháp vật liệu hiện đại, đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ cho các công trình nội thất và công nghiệp.
5. So sánh tấm compact HPL và compact CDF
| Tiêu chí | Compact CDF | Compact HPL |
| Nguyên liệu lõi | Sợi gỗ/bột gỗ + keo, ép ở áp suất ~ 950–1.400 psi. | Nhiều lớp giấy kraft ngâm nhựa phenolic, ép ở áp suất cao (≥ ~1.430 psi) và nhiệt độ cao. |
| Tỷ trọng/khối lượng | Thường thấp hơn HPL; ví dụ CDF ở độ nén cao có tỷ trọng ≈ 1.1–1.2 g/cm³. | Tỷ trọng ≥ 1.35 g/cm³ theo tiêu chuẩn HPL. |
| Khả năng chống nước/ẩm | Khả năng này thấp hơn HPL; CDF dễ bị phồng, nở khi dùng nơi nhiều nước.) | Chịu nước gần như tuyệt đối (chịu sôi, không phồng) với cấu tạo đặc biệt. |
| Ứng dụng phù hợp | Khu vực ít tiếp xúc nước, ngân sách thấp hơn, nội thất khô, vách ngăn văn phòng. | Khu vực ẩm ướt, sử dụng công cộng, nhà vệ sinh, nơi cần độ bền cao. |
| Giá thành | Thường thấp hơn so với HPL (tiết kiệm hơn). | Giá cao hơn do hiệu năng tốt hơn. |
| Tuổi thọ & độ bền | Tuổi thọ dịch vụ ước tính thấp hơn nếu tiếp xúc nước nhiều. | Tuổi thọ có thể đạt 10–20 năm trong điều kiện sử dụng phù hợp. |
Kết luận lựa chọn
- Nếu bạn ưu tiên ngân sách, công trình không quá ẩm ướt, hoặc sử dụng trong nội thất khô — CDF là lựa chọn hợp lý.
- Nếu công trình tiếp xúc nhiều với nước, như nhà vệ sinh công cộng, khu thể thao, nhà máy — nên chọn HPL để đảm bảo lâu dài và ổn định.
6. Mua tấm Compact ở đâu uy tín mà giá lại rẻ?
Tấm compact CDF là vật liệu phổ biến, được nhập khẩu và phân phối bởi nhiều đơn vị khác nhau. Tuy nhiên, chính sự đa dạng về độ nén của tấm compact CDF lại là cơ hội cho “gian thương” xuất hiện, đó là lý do mà quý khách hàng cần tìm một địa chỉ cung cấp uy tín, giá cả công khai, chế độ bảo hành rõ ràng, minh bạch.
Vách ngăn compact HPL Nam Á, là một trong số ít các đơn vị nhập khẩu trực tiếp vật tư vách ngăn vệ sinh, bao gồm cả tấm compact CDF tại nhà máy sản xuất, chúng tôi cam kết:
- Sản phẩm có đầy đủ CO CQ, chứng minh nguồn gốc xuất xứ và kiểm định chất lượng
- Số lượng tồn kho lớn
- Giá cả cạnh tranh nhất thị trường
- Có đầy đủ hoá đơn VAT.
- Cung cấp toàn quốc.
- Thi công trọn gói.
Với nhiều năm hoạt động trong nghề, vách ngăn compact HPL Nam Á được thành lập từ năm 2018, đến nay chúng tôi đã sở hữu cho mình 3 chi nhánh cùng 3 kho hàng diện tích lớn ở Hà Nội, Đà Nẵng và tp. HCM. Sau nhiều năm xây dựng uy tín và thương hiệu, đến nay compact HPL Nam Á đã có cho mình một vị trí đứng vững trài trên thị trường vách ngăn vệ sinh.
Có lợi thế nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, số lượng vật tư vách ngăn compact nhập khẩu mỗi tháng về compact HPL Nam Á trung bình lên đến 10 container. Đó là một trong những lý do chính mà chúng tôi cung cấp tấm compact kèm vật tư với mức giá cạnh tranh hàng đầu thị trường.


















